Tiếng Việt
Hộp quẹt tiếng Anh là gì?
hộp quẹt tiếng Anh là lighter /ˈlaɪtə/. Thiết bị nhỏ dùng để tạo lửa, thường dùng để đốt thuốc hoặc đèn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lighter
Ví dụ câu với hộp quẹt / lighter
- 1
Tôi cần một chiếc hộp quẹt để thắp thuốc lá.
He reached into his pocket and pulled out a lighter.
- 2
Hộp quẹt của tôi đã hết nhiên liệu.
My lighter ran out of fuel.
Ghi chú dùng từ hộp quẹt
Hộp quẹt là dụng cụ tạo lửa nhỏ, dùng để đốt thuốc hoặc đèn. Các từ liên quan: 'fire' (lửa), 'match' (que diêm), 'spark' (tia lửa).
Video minh hoạ hộp quẹt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hộp quẹt
Câu hỏi thường gặp về "hộp quẹt"
Hộp quẹt tiếng Anh là gì?
Hộp quẹt tiếng Anh là "lighter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị nhỏ dùng để tạo lửa, thường dùng để đốt thuốc hoặc đèn.
"lighter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lighter" nghĩa tiếng Việt là "hộp quẹt". Hộp quẹt là dụng cụ tạo lửa nhỏ, dùng để đốt thuốc hoặc đèn.
Phát âm "lighter" như thế nào?
"lighter" có phiên âm IPA /ˈlaɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lighter"?
He reached into his pocket and pulled out a lighter. — Tôi cần một chiếc hộp quẹt để thắp thuốc lá.