The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quẹt tiếng Anh là gì?

quẹt tiếng Anh là Swipe /swaɪp/. Chạm hoặc quẹt qua lại để điều khiển hoặc xác nhận, như trên màn hình cảm ứng.

Hình minh hoạ "quẹt" tiếng Anh là "Swipe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Swipe

Động từ
/swaɪp/

Ví dụ câu với quẹt / Swipe

  1. 1

    Bạn cần quẹt thẻ để thanh toán.

    You need to swipe your card to pay.

  2. 2

    Anh ấy quẹt điện thoại qua máy để mở khóa.

    He swiped his phone over the scanner to unlock it.

Ghi chú dùng từ quẹt

Quẹt thường dùng để mô tả hành động chạm nhẹ qua lại, như khi sử dụng điện thoại hoặc thẻ từ. Các từ liên quan: 'touch' ( chạm ), 'slide' ( trượt ), 'tap' ( nhấn ).

Video minh hoạ quẹt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với quẹt

Câu hỏi thường gặp về "quẹt"

Quẹt tiếng Anh là gì?

Quẹt tiếng Anh là "Swipe" (động từ), nghĩa là: Chạm hoặc quẹt qua lại để điều khiển hoặc xác nhận, như trên màn hình cảm ứng.

"Swipe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Swipe" nghĩa tiếng Việt là "quẹt". Quẹt thường dùng để mô tả hành động chạm nhẹ qua lại, như khi sử dụng điện thoại hoặc thẻ từ.

Phát âm "Swipe" như thế nào?

"Swipe" có phiên âm IPA /swaɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Swipe"?

You need to swipe your card to pay. — Bạn cần quẹt thẻ để thanh toán.