Tiếng Việt
Hũ đựng gia vị tiếng Anh là gì?
hũ đựng gia vị tiếng Anh là spice jar /spaɪs ʤɑː/. Chai hoặc lọ dùng để đựng các loại gia vị như muối, tiêu, ớt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spice jar
Ví dụ câu với hũ đựng gia vị / spice jar
- 1
Tôi đã mua một hũ đựng gia vị mới cho nhà bếp.
I bought a new spice jar for the kitchen.
- 2
Hãy để các loại gia vị trong hũ đựng gia vị rõ ràng để dễ tìm.
Keep the spices in the spice jar clearly for easy access.
Ghi chú dùng từ hũ đựng gia vị
Hũ đựng gia vị là vật dụng dùng để chứa các loại gia vị trong bếp. Các từ liên quan: 'container' (hộp đựng), 'seasoning' (gia vị), 'kitchenware' (đồ dùng nhà bếp).
Video minh hoạ hũ đựng gia vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hũ đựng gia vị
Câu hỏi thường gặp về "hũ đựng gia vị"
Hũ đựng gia vị tiếng Anh là gì?
Hũ đựng gia vị tiếng Anh là "spice jar" (danh từ), nghĩa là: Chai hoặc lọ dùng để đựng các loại gia vị như muối, tiêu, ớt.
"spice jar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spice jar" nghĩa tiếng Việt là "hũ đựng gia vị". Hũ đựng gia vị là vật dụng dùng để chứa các loại gia vị trong bếp.
Phát âm "spice jar" như thế nào?
"spice jar" có phiên âm IPA /spaɪs ʤɑː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spice jar"?
I bought a new spice jar for the kitchen. — Tôi đã mua một hũ đựng gia vị mới cho nhà bếp.