Tiếng Việt
Hư thân tiếng Anh là gì?
hư thân tiếng Anh là Spoiled character /spɔɪld ˈkærɪktə/. Nhân vật hoặc tính cách đã bị hư hỏng hoặc làm hư do quá nuông chiều hoặc thiếu kỷ luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spoiled character
Ví dụ câu với hư thân / Spoiled character
- 1
Anh ấy là một hư thân do không được giáo dục đúng cách.
He is a spoiled character because he was not properly educated.
- 2
Nhân vật này thường gây rối trong lớp học vì tính cách hư hỏng.
This spoiled character often causes trouble in class.
Ghi chú dùng từ hư thân
Hư thân đề cập đến nhân vật hoặc tính cách đã bị hư hỏng do nuông chiều quá mức hoặc thiếu kỷ luật. Các từ liên quan: 'spoiled' (nuông chiều), 'bad behavior' (hành vi xấu), 'delinquent' (nghịch ngợm, phạm pháp).
Video minh hoạ hư thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hư thân
Câu hỏi thường gặp về "hư thân"
Hư thân tiếng Anh là gì?
Hư thân tiếng Anh là "Spoiled character" (danh từ), nghĩa là: Nhân vật hoặc tính cách đã bị hư hỏng hoặc làm hư do quá nuông chiều hoặc thiếu kỷ luật.
"Spoiled character" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spoiled character" nghĩa tiếng Việt là "hư thân". Hư thân đề cập đến nhân vật hoặc tính cách đã bị hư hỏng do nuông chiều quá mức hoặc thiếu kỷ luật.
Phát âm "Spoiled character" như thế nào?
"Spoiled character" có phiên âm IPA /spɔɪld ˈkærɪktə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spoiled character"?
He is a spoiled character because he was not properly educated. — Anh ấy là một hư thân do không được giáo dục đúng cách.