Tiếng Việt
Hư ảo tiếng Anh là gì?
Hư ảo tiếng Anh là unreal /ɪˈluː.sə.ri/. Không có thực, chỉ là ảo tưởng hoặc tưởng tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unreal
Ví dụ câu với Hư ảo / unreal
- 1
Cảm giác đó chỉ là ảo tưởng của anh.
That feeling was just an illusion.
- 2
Những giấc mơ hư ảo không phản ánh thực tế.
Dreams are often unreal and disconnected from reality.
Ghi chú dùng từ Hư ảo
Hư ảo mô tả điều gì không có thật hoặc không tồn tại trong thực tế. Các từ liên quan: ảo tưởng (illusion), tưởng tượng (imagination), mơ mộng (fantasy).
Video minh hoạ Hư ảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hư ảo
Câu hỏi thường gặp về "Hư ảo"
Hư ảo tiếng Anh là gì?
Hư ảo tiếng Anh là "unreal" (tính từ), nghĩa là: Không có thực, chỉ là ảo tưởng hoặc tưởng tượng.
"unreal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unreal" nghĩa tiếng Việt là "Hư ảo". Hư ảo mô tả điều gì không có thật hoặc không tồn tại trong thực tế.
Phát âm "unreal" như thế nào?
"unreal" có phiên âm IPA /ɪˈluː.sə.ri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unreal"?
That feeling was just an illusion. — Cảm giác đó chỉ là ảo tưởng của anh.