Tiếng Việt
Hư vị tiếng Anh là gì?
hư vị tiếng Anh là Faded essence /ˈfeɪdɪd ˈɛsns/. Chất liệu hoặc tinh chất đã mất đi độ tươi mới hoặc sức sống ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Faded essence
Ví dụ câu với hư vị / Faded essence
- 1
The faded essence of the flower indicated it was no longer fresh.
Cánh hoa đã mất đi hương thơm tươi mới, thể hiện hư vị của nó.
- 2
The painting's faded essence made it less valuable.
Chất lượng của bức tranh đã giảm sút do hư vị của màu sắc.
Ghi chú dùng từ hư vị
Hư vị đề cập đến tinh chất đã mất đi sự tươi mới hoặc sức sống ban đầu. Các từ liên quan: 'fading' (mờ dần), 'deterioration' (suy giảm), 'degradation' ( suy thoái).
Video minh hoạ hư vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hư vị
Câu hỏi thường gặp về "hư vị"
Hư vị tiếng Anh là gì?
Hư vị tiếng Anh là "Faded essence" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu hoặc tinh chất đã mất đi độ tươi mới hoặc sức sống ban đầu.
"Faded essence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Faded essence" nghĩa tiếng Việt là "hư vị". Hư vị đề cập đến tinh chất đã mất đi sự tươi mới hoặc sức sống ban đầu.
Phát âm "Faded essence" như thế nào?
"Faded essence" có phiên âm IPA /ˈfeɪdɪd ˈɛsns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Faded essence"?
Cánh hoa đã mất đi hương thơm tươi mới, thể hiện hư vị của nó. — The faded essence of the flower indicated it was no longer fresh.