Tiếng Việt
Hư vô tiếng Anh là gì?
Hư vô tiếng Anh là Nothingness /ˈnʌθɪŋnəs/. Khái niệm về sự không tồn tại hoặc không có gì cả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nothingness
Ví dụ câu với Hư vô / Nothingness
- 1
Trong triết học, hư vô thường được xem như trạng thái của sự không tồn tại.
In philosophy, nothingness is often regarded as a state of non-existence.
- 2
Anh ấy cảm thấy cuộc sống của mình như hư vô sau khi mất tất cả.
He felt his life was like nothingness after losing everything.
Ghi chú dùng từ Hư vô
Hư vô là khái niệm trừu tượng về sự không tồn tại. Các từ liên quan: vô nghĩa (meaningless), trống rỗng (empty), vô tận (infinite).
Video minh hoạ Hư vô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hư vô
Câu hỏi thường gặp về "Hư vô"
Hư vô tiếng Anh là gì?
Hư vô tiếng Anh là "Nothingness" (danh từ), nghĩa là: Khái niệm về sự không tồn tại hoặc không có gì cả.
"Nothingness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nothingness" nghĩa tiếng Việt là "Hư vô". Hư vô là khái niệm trừu tượng về sự không tồn tại.
Phát âm "Nothingness" như thế nào?
"Nothingness" có phiên âm IPA /ˈnʌθɪŋnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nothingness"?
In philosophy, nothingness is often regarded as a state of non-existence. — Trong triết học, hư vô thường được xem như trạng thái của sự không tồn tại.