Tiếng Việt
Hưởng hoa hồng tiếng Anh là gì?
hưởng hoa hồng tiếng Anh là earn commission /ɜːn kəˈmɪʃən/. Nhận phần thưởng hoặc phần trăm từ một giao dịch hoặc bán hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
earn commission
Ví dụ câu với hưởng hoa hồng / earn commission
- 1
Anh ấy đã hưởng hoa hồng từ mỗi sản phẩm bán được.
He earned a commission from each product sold.
- 2
Công nhân nhận hoa hồng dựa trên doanh số của họ.
The worker earned a commission based on their sales.
Ghi chú dùng từ hưởng hoa hồng
Hưởng hoa hồng là việc nhận phần thưởng dựa trên doanh số. Các từ liên quan: 'commission' (hoa hồng), 'sales' (doanh số), 'reward' (phần thưởng).
Video minh hoạ hưởng hoa hồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hưởng hoa hồng
Câu hỏi thường gặp về "hưởng hoa hồng"
Hưởng hoa hồng tiếng Anh là gì?
Hưởng hoa hồng tiếng Anh là "earn commission" (động từ), nghĩa là: Nhận phần thưởng hoặc phần trăm từ một giao dịch hoặc bán hàng.
"earn commission" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"earn commission" nghĩa tiếng Việt là "hưởng hoa hồng". Hưởng hoa hồng là việc nhận phần thưởng dựa trên doanh số.
Phát âm "earn commission" như thế nào?
"earn commission" có phiên âm IPA /ɜːn kəˈmɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "earn commission"?
He earned a commission from each product sold. — Anh ấy đã hưởng hoa hồng từ mỗi sản phẩm bán được.