Tiếng Việt
Chi phí hoa hồng tiếng Anh là gì?
chi phí hoa hồng tiếng Anh là Commission expenses /kəˈmɪʃən ɪkˈspɛnsɪz/. Chi phí hoa hồng là khoản tiền trả cho người môi giới hoặc đại lý dựa trên phần trăm của doanh thu hoặc lợi nhuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Commission expenses
Ví dụ câu với chi phí hoa hồng / Commission expenses
- 1
The company deducted commission expenses from the sales revenue.
Công ty đã trừ chi phí hoa hồng từ doanh thu bán hàng.
- 2
Sales commissions are a significant part of the company's expenses.
Hoa hồng bán hàng là một phần quan trọng trong chi phí của công ty.
Ghi chú dùng từ chi phí hoa hồng
Chi phí hoa hồng thường liên quan đến các khoản trả cho đại lý hoặc môi giới. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sales commission' (hoa hồng bán hàng), 'broker fee' (phí môi giới), 'expenses' (chi phí).
Video minh hoạ chi phí hoa hồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí hoa hồng
Câu hỏi thường gặp về "chi phí hoa hồng"
Chi phí hoa hồng tiếng Anh là gì?
Chi phí hoa hồng tiếng Anh là "Commission expenses" (danh từ), nghĩa là: Chi phí hoa hồng là khoản tiền trả cho người môi giới hoặc đại lý dựa trên phần trăm của doanh thu hoặc lợi nhuận.
"Commission expenses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Commission expenses" nghĩa tiếng Việt là "chi phí hoa hồng". Chi phí hoa hồng thường liên quan đến các khoản trả cho đại lý hoặc môi giới.
Phát âm "Commission expenses" như thế nào?
"Commission expenses" có phiên âm IPA /kəˈmɪʃən ɪkˈspɛnsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Commission expenses"?
Công ty đã trừ chi phí hoa hồng từ doanh thu bán hàng. — The company deducted commission expenses from the sales revenue.