Tiếng Việt
Hoa hồng môi giới tiếng Anh là gì?
hoa hồng môi giới tiếng Anh là brokerage commission /ˈbrəʊkərɪʤ kəˈmɪʃən/. Phí hoa hồng trả cho người môi giới hoặc đại lý khi thực hiện giao dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brokerage commission
Ví dụ câu với hoa hồng môi giới / brokerage commission
- 1
Anh ấy phải trả hoa hồng môi giới khi mua nhà.
He had to pay a brokerage commission when buying a house.
- 2
Hoa hồng môi giới thường là phần trăm của giá trị giao dịch.
Brokerage commissions are usually a percentage of the transaction value.
Ghi chú dùng từ hoa hồng môi giới
Hoa hồng môi giới là khoản phí trả cho người trung gian trong các giao dịch. Các thuật ngữ liên quan: 'commission' (hoa hồng), 'agent' (đại lý), 'transaction' (giao dịch).
Video minh hoạ hoa hồng môi giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa hồng môi giới
Câu hỏi thường gặp về "hoa hồng môi giới"
Hoa hồng môi giới tiếng Anh là gì?
Hoa hồng môi giới tiếng Anh là "brokerage commission" (danh từ), nghĩa là: Phí hoa hồng trả cho người môi giới hoặc đại lý khi thực hiện giao dịch.
"brokerage commission" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brokerage commission" nghĩa tiếng Việt là "hoa hồng môi giới". Hoa hồng môi giới là khoản phí trả cho người trung gian trong các giao dịch.
Phát âm "brokerage commission" như thế nào?
"brokerage commission" có phiên âm IPA /ˈbrəʊkərɪʤ kəˈmɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brokerage commission"?
He had to pay a brokerage commission when buying a house. — Anh ấy phải trả hoa hồng môi giới khi mua nhà.