Tiếng Việt
Hương liệu tiếng Anh là gì?
hương liệu tiếng Anh là spice /spaɪs/. Chất dùng để tạo mùi thơm hoặc hương vị trong thực phẩm và mỹ phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spice
Ví dụ câu với hương liệu / spice
- 1
Tôi thêm một ít hương liệu vào bánh để tăng hương vị.
I added some spice to the cake to enhance its flavor.
- 2
Hương liệu tự nhiên thường được sử dụng trong mỹ phẩm.
Natural spices are often used in cosmetics.
Ghi chú dùng từ hương liệu
Hương liệu là các chất tạo mùi hoặc vị, thường dùng trong nấu ăn hoặc sản xuất mỹ phẩm. Các từ liên quan gồm 'aroma' (mùi thơm), 'fragrance' (hương thơm), 'seasoning' (gia vị).
Video minh hoạ hương liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hương liệu
Câu hỏi thường gặp về "hương liệu"
Hương liệu tiếng Anh là gì?
Hương liệu tiếng Anh là "spice" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để tạo mùi thơm hoặc hương vị trong thực phẩm và mỹ phẩm.
"spice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spice" nghĩa tiếng Việt là "hương liệu". Hương liệu là các chất tạo mùi hoặc vị, thường dùng trong nấu ăn hoặc sản xuất mỹ phẩm.
Phát âm "spice" như thế nào?
"spice" có phiên âm IPA /spaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spice"?
I added some spice to the cake to enhance its flavor. — Tôi thêm một ít hương liệu vào bánh để tăng hương vị.