The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạt mùi tiếng Anh là gì?

hạt mùi tiếng Anh là coriander spice /ˈkɒr.i.æn.dər ˈspaɪs/. Gia vị làm từ hạt của cây mùi, thường dùng trong ẩm thực để tạo hương vị đặc trưng.

Hình minh hoạ "hạt mùi" tiếng Anh là "coriander spice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

coriander spice

Danh từ
/ˈkɒr.i.æn.dər ˈspaɪs/

Ví dụ câu với hạt mùi / coriander spice

  1. 1

    Tôi thích thêm hạt mùi vào món súp của mình để tăng hương vị.

    I like to add coriander spice to my soup to enhance its flavor.

  2. 2

    Hạt mùi là thành phần quan trọng trong món cà ri của Ấn Độ.

    Coriander spice is an essential ingredient in Indian curry.

Ghi chú dùng từ hạt mùi

Hạt mùi là gia vị phổ biến trong ẩm thực châu Á và châu Âu, giúp món ăn thơm ngon hơn. Các từ liên quan: 'cilantro' (rau mùi), 'spice' (gia vị), 'seasoning' (gia vị, gia vị nêm nếm).

Video minh hoạ hạt mùi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hạt mùi

Câu hỏi thường gặp về "hạt mùi"

Hạt mùi tiếng Anh là gì?

Hạt mùi tiếng Anh là "coriander spice" (danh từ), nghĩa là: Gia vị làm từ hạt của cây mùi, thường dùng trong ẩm thực để tạo hương vị đặc trưng.

"coriander spice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"coriander spice" nghĩa tiếng Việt là "hạt mùi". Hạt mùi là gia vị phổ biến trong ẩm thực châu Á và châu Âu, giúp món ăn thơm ngon hơn.

Phát âm "coriander spice" như thế nào?

"coriander spice" có phiên âm IPA /ˈkɒr.i.æn.dər ˈspaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "coriander spice"?

I like to add coriander spice to my soup to enhance its flavor. — Tôi thích thêm hạt mùi vào món súp của mình để tăng hương vị.