The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hương liệu trong mỹ phẩm tiếng Anh là gì?

hương liệu trong mỹ phẩm tiếng Anh là cosmetic fragrance /kəʊˈzmetɪk ˈfreɪgrəns/. Hương liệu dùng trong mỹ phẩm để tạo mùi thơm.

Hình minh hoạ "hương liệu trong mỹ phẩm" tiếng Anh là "cosmetic fragrance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cosmetic fragrance

Danh từ
/kəʊˈzmetɪk ˈfreɪgrəns/

Ví dụ câu với hương liệu trong mỹ phẩm / cosmetic fragrance

  1. 1

    The cosmetic fragrance added a pleasant scent to the lotion.

    Hương liệu mỹ phẩm thêm mùi thơm dễ chịu cho kem dưỡng.

  2. 2

    She prefers natural cosmetic fragrances over synthetic ones.

    Cô ấy thích hương liệu mỹ phẩm tự nhiên hơn hương nhân tạo.

Ghi chú dùng từ hương liệu trong mỹ phẩm

Hương liệu trong mỹ phẩm giúp tạo mùi thơm dễ chịu. Các thuật ngữ liên quan: 'aroma' (mùi thơm), 'scent' (hương), 'fragrance' (hương liệu).

Video minh hoạ hương liệu trong mỹ phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hương liệu trong mỹ phẩm

Câu hỏi thường gặp về "hương liệu trong mỹ phẩm"

Hương liệu trong mỹ phẩm tiếng Anh là gì?

Hương liệu trong mỹ phẩm tiếng Anh là "cosmetic fragrance" (danh từ), nghĩa là: Hương liệu dùng trong mỹ phẩm để tạo mùi thơm.

"cosmetic fragrance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cosmetic fragrance" nghĩa tiếng Việt là "hương liệu trong mỹ phẩm". Hương liệu trong mỹ phẩm giúp tạo mùi thơm dễ chịu.

Phát âm "cosmetic fragrance" như thế nào?

"cosmetic fragrance" có phiên âm IPA /kəʊˈzmetɪk ˈfreɪgrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cosmetic fragrance"?

Hương liệu mỹ phẩm thêm mùi thơm dễ chịu cho kem dưỡng. — The cosmetic fragrance added a pleasant scent to the lotion.