Tiếng Việt
Hưởng lương tiếng Anh là gì?
hưởng lương tiếng Anh là Earn salary /ɜːn ˈsæləri/. Nhận tiền lương hàng tháng hoặc theo kỳ hạn do công việc hoặc dịch vụ mang lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Earn salary
Ví dụ câu với hưởng lương / Earn salary
- 1
Anh ấy đã hưởng lương tháng này vào ngày 30.
He received his salary this month on the 30th.
- 2
Công nhân hưởng lương theo giờ làm việc.
The worker earns salary based on hours worked.
Ghi chú dùng từ hưởng lương
Hưởng lương là hành động nhận tiền thù lao cho công việc đã làm. Các từ liên quan: 'lương' (salary), 'thu nhập' (income), 'tiền công' (wage).
Video minh hoạ hưởng lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hưởng lương
Câu hỏi thường gặp về "hưởng lương"
Hưởng lương tiếng Anh là gì?
Hưởng lương tiếng Anh là "Earn salary" (động từ), nghĩa là: Nhận tiền lương hàng tháng hoặc theo kỳ hạn do công việc hoặc dịch vụ mang lại.
"Earn salary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Earn salary" nghĩa tiếng Việt là "hưởng lương". Hưởng lương là hành động nhận tiền thù lao cho công việc đã làm.
Phát âm "Earn salary" như thế nào?
"Earn salary" có phiên âm IPA /ɜːn ˈsæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Earn salary"?
He received his salary this month on the 30th. — Anh ấy đã hưởng lương tháng này vào ngày 30.