Tiếng Việt
Hạ lương tiếng Anh là gì?
hạ lương tiếng Anh là Salary reduction /ˈsæləri rɪˈdʌkʃən/. Việc giảm lương của nhân viên do công ty hoặc tổ chức thực hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Salary reduction
Ví dụ câu với hạ lương / Salary reduction
- 1
Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều nhân viên phải đối mặt với hạ lương.
Many employees faced salary reduction after the economic crisis.
- 2
Họ lo lắng về việc hạ lương trong kỳ đánh giá hiệu suất.
They are worried about salary reduction during the performance review.
Ghi chú dùng từ hạ lương
Hạ lương là giảm mức lương của nhân viên, thường do khó khăn tài chính. Các thuật ngữ liên quan: 'cut in pay' (giảm lương), 'pay cut' (cắt giảm lương), 'salary freeze' (đóng băng lương).
Video minh hoạ hạ lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạ lương
Câu hỏi thường gặp về "hạ lương"
Hạ lương tiếng Anh là gì?
Hạ lương tiếng Anh là "Salary reduction" (danh từ), nghĩa là: Việc giảm lương của nhân viên do công ty hoặc tổ chức thực hiện.
"Salary reduction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Salary reduction" nghĩa tiếng Việt là "hạ lương". Hạ lương là giảm mức lương của nhân viên, thường do khó khăn tài chính.
Phát âm "Salary reduction" như thế nào?
"Salary reduction" có phiên âm IPA /ˈsæləri rɪˈdʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Salary reduction"?
Many employees faced salary reduction after the economic crisis. — Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều nhân viên phải đối mặt với hạ lương.