Tiếng Việt
Hưởng lộc tiếng Anh là gì?
hưởng lộc tiếng Anh là receive benefits /rɪˈsiːv ˈbɛnɪfɪts/. Nhận lợi ích hoặc phần thưởng từ một nguồn nào đó, thường là từ quyền lực hoặc sự ban phát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
receive benefits
Ví dụ câu với hưởng lộc / receive benefits
- 1
Anh ấy đã hưởng lộc từ công việc mới của mình.
He received benefits from his new job.
- 2
Chúng tôi hưởng lộc từ sự giúp đỡ của cộng đồng.
We received benefits from the community's support.
Ghi chú dùng từ hưởng lộc
Hưởng lộc thường liên quan đến việc nhận được lợi ích hoặc phần thưởng. Các từ liên quan: 'lợi ích' (benefit), 'phần thưởng' (reward), 'quyền lợi' (rights).
Video minh hoạ hưởng lộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hưởng lộc
Câu hỏi thường gặp về "hưởng lộc"
Hưởng lộc tiếng Anh là gì?
Hưởng lộc tiếng Anh là "receive benefits" (cụm từ), nghĩa là: Nhận lợi ích hoặc phần thưởng từ một nguồn nào đó, thường là từ quyền lực hoặc sự ban phát.
"receive benefits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"receive benefits" nghĩa tiếng Việt là "hưởng lộc". Hưởng lộc thường liên quan đến việc nhận được lợi ích hoặc phần thưởng.
Phát âm "receive benefits" như thế nào?
"receive benefits" có phiên âm IPA /rɪˈsiːv ˈbɛnɪfɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "receive benefits"?
He received benefits from his new job. — Anh ấy đã hưởng lộc từ công việc mới của mình.