Tiếng Việt
Cực nam tiếng Anh là gì?
cực nam tiếng Anh là South Pole /saʊθ poʊl/. Điểm cực nam của Trái Đất, nằm ở phía nam nhất của hành tinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
South Pole
Ví dụ câu với cực nam / South Pole
- 1
Antarctica là nơi đặt cực nam của Trái Đất.
Antarctica is located at the South Pole.
- 2
Các nhà khoa học nghiên cứu về khí hậu tại cực nam.
Scientists study climate at the South Pole.
Ghi chú dùng từ cực nam
Cực nam là điểm cực nam của Trái Đất. Các từ liên quan: cực bắc (North Pole), Nam Cực (Antarctica), địa cực (polar region).
Video minh hoạ cực nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cực nam
Câu hỏi thường gặp về "cực nam"
Cực nam tiếng Anh là gì?
Cực nam tiếng Anh là "South Pole" (danh từ), nghĩa là: Điểm cực nam của Trái Đất, nằm ở phía nam nhất của hành tinh.
"South Pole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"South Pole" nghĩa tiếng Việt là "cực nam". Cực nam là điểm cực nam của Trái Đất.
Phát âm "South Pole" như thế nào?
"South Pole" có phiên âm IPA /saʊθ poʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "South Pole"?
Antarctica is located at the South Pole. — Antarctica là nơi đặt cực nam của Trái Đất.