Tiếng Việt
Bắc nam tiếng Anh là gì?
bắc nam tiếng Anh là north-south /ˌnɔːrθ ˈsaʊθ/. Liên quan đến hướng bắc và nam hoặc sự phân chia theo chiều hướng này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
north-south
Ví dụ câu với bắc nam / north-south
- 1
Vị trí địa lý của đất nước này kéo dài từ bắc đến nam.
The country's geographical location stretches from north to south.
- 2
Chính sách bắc nam của chính phủ ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực.
The north-south policy of the government affects many sectors.
Ghi chú dùng từ bắc nam
Từ 'bắc nam' mô tả hướng hoặc sự phân chia theo chiều bắc-nam. Các từ liên quan gồm 'đông tây' (east-west), 'địa lý' (geography), 'phân chia' (division).
Video minh hoạ bắc nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắc nam
Câu hỏi thường gặp về "bắc nam"
Bắc nam tiếng Anh là gì?
Bắc nam tiếng Anh là "north-south" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến hướng bắc và nam hoặc sự phân chia theo chiều hướng này.
"north-south" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"north-south" nghĩa tiếng Việt là "bắc nam". Từ 'bắc nam' mô tả hướng hoặc sự phân chia theo chiều bắc-nam.
Phát âm "north-south" như thế nào?
"north-south" có phiên âm IPA /ˌnɔːrθ ˈsaʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "north-south"?
The country's geographical location stretches from north to south. — Vị trí địa lý của đất nước này kéo dài từ bắc đến nam.