Tiếng Việt
Hướng thiện tiếng Anh là gì?
hướng thiện tiếng Anh là be inclined to the good /bi ɪnˈklaɪnd tu ðə gʊd/. Chỉ sự có xu hướng làm điều thiện, hướng về cái tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be inclined to the good
Ví dụ câu với hướng thiện / be inclined to the good
- 1
Anh ấy luôn hướng thiện trong mọi hành động của mình.
He is always inclined to do good in all his actions.
- 2
Việc hướng thiện giúp xây dựng một cộng đồng tốt đẹp hơn.
Being inclined to the good helps build a better community.
Ghi chú dùng từ hướng thiện
Hướng thiện là thái độ tích cực, luôn hướng về điều tốt. Các từ liên quan: thiện (good), nhân ái (kindness), đạo đức (morality).
Video minh hoạ hướng thiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hướng thiện
Câu hỏi thường gặp về "hướng thiện"
Hướng thiện tiếng Anh là gì?
Hướng thiện tiếng Anh là "be inclined to the good" (danh từ), nghĩa là: Chỉ sự có xu hướng làm điều thiện, hướng về cái tốt.
"be inclined to the good" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be inclined to the good" nghĩa tiếng Việt là "hướng thiện". Hướng thiện là thái độ tích cực, luôn hướng về điều tốt.
Phát âm "be inclined to the good" như thế nào?
"be inclined to the good" có phiên âm IPA /bi ɪnˈklaɪnd tu ðə gʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be inclined to the good"?
He is always inclined to do good in all his actions. — Anh ấy luôn hướng thiện trong mọi hành động của mình.