Tiếng Việt
Hiền tiếng Anh là gì?
hiền tiếng Anh là good-hearted /gʊd-ˈhɑrtəd/. Có trái tim nhân hậu, tốt bụng, dễ mến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
good-hearted
Ví dụ câu với hiền / good-hearted
- 1
Cô ấy là người rất hiền và luôn giúp đỡ mọi người.
She is very good-hearted and always helps others.
- 2
Anh ấy nổi tiếng với tính cách hiền hòa và dễ gần.
He is famous for his gentle and good-hearted nature.
Ghi chú dùng từ hiền
Từ 'hiền' mô tả tính cách nhân hậu, dễ mến. Các từ liên quan gồm 'kind', 'gentle', 'benevolent'.
Video minh hoạ hiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hiền
Câu hỏi thường gặp về "hiền"
Hiền tiếng Anh là gì?
Hiền tiếng Anh là "good-hearted" (tính từ), nghĩa là: Có trái tim nhân hậu, tốt bụng, dễ mến.
"good-hearted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"good-hearted" nghĩa tiếng Việt là "hiền". Từ 'hiền' mô tả tính cách nhân hậu, dễ mến.
Phát âm "good-hearted" như thế nào?
"good-hearted" có phiên âm IPA /gʊd-ˈhɑrtəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "good-hearted"?
She is very good-hearted and always helps others. — Cô ấy là người rất hiền và luôn giúp đỡ mọi người.