Tiếng Việt
Hỉ tín tiếng Anh là gì?
hỉ tín tiếng Anh là good news /ˈɡʊd njuːz/. Thông tin tích cực hoặc vui vẻ, thường mang lại niềm vui hoặc sự an ủi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
good news
Ví dụ câu với hỉ tín / good news
- 1
Tôi đã nhận được tin vui từ công việc mới của mình.
I received good news about my new job.
- 2
Tin vui về kết quả thi đã làm mọi người trong gia đình vui mừng.
The good news about the exam results made everyone in the family happy.
Ghi chú dùng từ hỉ tín
Hỉ tín là tin vui, thường liên quan đến thành công hoặc kết quả tích cực. Các từ liên quan gồm 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'happiness' (hạnh phúc), và 'success' (thành công).
Video minh hoạ hỉ tín
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hỉ tín
Câu hỏi thường gặp về "hỉ tín"
Hỉ tín tiếng Anh là gì?
Hỉ tín tiếng Anh là "good news" (danh từ), nghĩa là: Thông tin tích cực hoặc vui vẻ, thường mang lại niềm vui hoặc sự an ủi.
"good news" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"good news" nghĩa tiếng Việt là "hỉ tín". Hỉ tín là tin vui, thường liên quan đến thành công hoặc kết quả tích cực.
Phát âm "good news" như thế nào?
"good news" có phiên âm IPA /ˈɡʊd njuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "good news"?
I received good news about my new job. — Tôi đã nhận được tin vui từ công việc mới của mình.