Tiếng Việt
Hút máu tiếng Anh là gì?
hút máu tiếng Anh là Exploit /ɪkˈsplɔɪt/. Tận dụng hoặc khai thác một cách quá mức để thu lợi cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exploit
Ví dụ câu với hút máu / Exploit
- 1
Anh ấy thường xuyên khai thác nguồn lực của công ty một cách không chính đáng.
He often exploits the company's resources unfairly.
- 2
Chúng ta cần tránh khai thác nhân viên quá mức để giữ gìn môi trường làm việc tích cực.
We need to avoid exploiting employees excessively to maintain a positive work environment.
Ghi chú dùng từ hút máu
Hút máu có nghĩa là khai thác hoặc tận dụng một cách quá mức để thu lợi. Các từ liên quan: 'exploitation' (sự khai thác), 'exploiter' (người khai thác), 'exploitable' (có thể khai thác).
Video minh hoạ hút máu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hút máu
Câu hỏi thường gặp về "hút máu"
Hút máu tiếng Anh là gì?
Hút máu tiếng Anh là "Exploit" (động từ), nghĩa là: Tận dụng hoặc khai thác một cách quá mức để thu lợi cá nhân.
"Exploit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exploit" nghĩa tiếng Việt là "hút máu". Hút máu có nghĩa là khai thác hoặc tận dụng một cách quá mức để thu lợi.
Phát âm "Exploit" như thế nào?
"Exploit" có phiên âm IPA /ɪkˈsplɔɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exploit"?
He often exploits the company's resources unfairly. — Anh ấy thường xuyên khai thác nguồn lực của công ty một cách không chính đáng.