Tiếng Việt
Hưu non tiếng Anh là gì?
hưu non tiếng Anh là early retirement /ˈɜːli rɪˈtaɪəmənt/. Việc nghỉ hưu sớm trước tuổi nghỉ hưu chính thức, thường do lý do cá nhân hoặc sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
early retirement
Ví dụ câu với hưu non / early retirement
- 1
Anh ấy quyết định nghỉ hưu sớm để dành thời gian cho gia đình.
He decided to take early retirement to spend more time with his family.
- 2
Chương trình hưu trí này hỗ trợ những người nghỉ hưu sớm.
This pension scheme supports early retirees.
Ghi chú dùng từ hưu non
Hưu non là nghỉ hưu trước tuổi chính thức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'retirement' (nghỉ hưu), 'pension' (lương hưu), 'early' (sớm), và 'retiree' (người nghỉ hưu).
Video minh hoạ hưu non
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hưu non
Câu hỏi thường gặp về "hưu non"
Hưu non tiếng Anh là gì?
Hưu non tiếng Anh là "early retirement" (danh từ), nghĩa là: Việc nghỉ hưu sớm trước tuổi nghỉ hưu chính thức, thường do lý do cá nhân hoặc sức khỏe.
"early retirement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"early retirement" nghĩa tiếng Việt là "hưu non". Hưu non là nghỉ hưu trước tuổi chính thức.
Phát âm "early retirement" như thế nào?
"early retirement" có phiên âm IPA /ˈɜːli rɪˈtaɪəmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "early retirement"?
He decided to take early retirement to spend more time with his family. — Anh ấy quyết định nghỉ hưu sớm để dành thời gian cho gia đình.