Tiếng Việt
Tuổi nghỉ hưu tiếng Anh là gì?
tuổi nghỉ hưu tiếng Anh là retirement age /rɪˈtaɪəmənt eɪdʒ/. Độ tuổi chính thức để nghỉ hưu theo quy định pháp luật hoặc chính sách của tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
retirement age
Ví dụ câu với tuổi nghỉ hưu / retirement age
- 1
Người lao động thường bắt đầu nghỉ hưu ở tuổi 60.
Most workers retire at the age of 60.
- 2
Chính sách về tuổi nghỉ hưu đã được điều chỉnh để phù hợp với thực tế dân số.
Retirement age policies have been adjusted to match demographic realities.
Ghi chú dùng từ tuổi nghỉ hưu
Tuổi nghỉ hưu là độ tuổi mà người lao động chính thức rút lui khỏi công việc. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'pension' (lương hưu), 'retire' (nghỉ hưu), 'pension scheme' (chương trình lương hưu).
Video minh hoạ tuổi nghỉ hưu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuổi nghỉ hưu
Câu hỏi thường gặp về "tuổi nghỉ hưu"
Tuổi nghỉ hưu tiếng Anh là gì?
Tuổi nghỉ hưu tiếng Anh là "retirement age" (danh từ), nghĩa là: Độ tuổi chính thức để nghỉ hưu theo quy định pháp luật hoặc chính sách của tổ chức.
"retirement age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"retirement age" nghĩa tiếng Việt là "tuổi nghỉ hưu". Tuổi nghỉ hưu là độ tuổi mà người lao động chính thức rút lui khỏi công việc.
Phát âm "retirement age" như thế nào?
"retirement age" có phiên âm IPA /rɪˈtaɪəmənt eɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "retirement age"?
Most workers retire at the age of 60. — Người lao động thường bắt đầu nghỉ hưu ở tuổi 60.