The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viện dưỡng lão tiếng Anh là gì?

viện dưỡng lão tiếng Anh là retirement home /rɪˈtaɪərmənt hoʊm/. Nhà dành cho người già sống tập thể khi không còn khả năng tự chăm sóc bản thân.

Hình minh hoạ "viện dưỡng lão" tiếng Anh là "retirement home"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

retirement home

Danh từ
/rɪˈtaɪərmənt hoʊm/

Ví dụ câu với viện dưỡng lão / retirement home

  1. 1

    Bà tôi chuyển đến viện dưỡng lão vào năm ngoái để được chăm sóc tốt hơn.

    My grandmother moved to a retirement home last year for better care.

  2. 2

    Viện dưỡng lão cung cấp dịch vụ y tế và hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày.

    The retirement home provides medical services and daily living assistance.

Ghi chú dùng từ viện dưỡng lão

Viện dưỡng lão là nơi dành cho người cao tuổi sinh sống khi cần sự giúp đỡ. Các thuật ngữ liên quan: 'elderly care' (chăm sóc người già), 'nursing home' (nhà dưỡng lão), 'assisted living' (chăm sóc hỗ trợ).

Video minh hoạ viện dưỡng lão

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với viện dưỡng lão

Câu hỏi thường gặp về "viện dưỡng lão"

Viện dưỡng lão tiếng Anh là gì?

Viện dưỡng lão tiếng Anh là "retirement home" (danh từ), nghĩa là: Nhà dành cho người già sống tập thể khi không còn khả năng tự chăm sóc bản thân.

"retirement home" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"retirement home" nghĩa tiếng Việt là "viện dưỡng lão". Viện dưỡng lão là nơi dành cho người cao tuổi sinh sống khi cần sự giúp đỡ.

Phát âm "retirement home" như thế nào?

"retirement home" có phiên âm IPA /rɪˈtaɪərmənt hoʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "retirement home"?

My grandmother moved to a retirement home last year for better care. — Bà tôi chuyển đến viện dưỡng lão vào năm ngoái để được chăm sóc tốt hơn.