Tiếng Việt
Hưu binh tiếng Anh là gì?
hưu binh tiếng Anh là retired soldier /rɪˈtaɪərd ˈsɒldʒər/. Người lính đã nghỉ hưu sau khi phục vụ quân đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
retired soldier
Ví dụ câu với hưu binh / retired soldier
- 1
Ông ấy là một hưu binh đã nghỉ hưu từ nhiều năm trước.
He is a retired soldier who retired many years ago.
- 2
Các hưu binh thường tham gia các hoạt động cộng đồng để giữ gìn sức khỏe.
Retired soldiers often participate in community activities to stay healthy.
Ghi chú dùng từ hưu binh
Hưu binh là người đã kết thúc sự nghiệp quân sự. Các từ liên quan: 'military', nghĩa là 'quân sự'; 'veteran', nghĩa là 'cựu chiến binh'; 'service', nghĩa là 'dịch vụ'.
Video minh hoạ hưu binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hưu binh
Câu hỏi thường gặp về "hưu binh"
Hưu binh tiếng Anh là gì?
Hưu binh tiếng Anh là "retired soldier" (danh từ), nghĩa là: Người lính đã nghỉ hưu sau khi phục vụ quân đội.
"retired soldier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"retired soldier" nghĩa tiếng Việt là "hưu binh". Hưu binh là người đã kết thúc sự nghiệp quân sự.
Phát âm "retired soldier" như thế nào?
"retired soldier" có phiên âm IPA /rɪˈtaɪərd ˈsɒldʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "retired soldier"?
He is a retired soldier who retired many years ago. — Ông ấy là một hưu binh đã nghỉ hưu từ nhiều năm trước.