Tiếng Việt
Hủy niêm yết tiếng Anh là gì?
hủy niêm yết tiếng Anh là Delist /ˈdiːˌlɪst/. Gỡ bỏ cổ phiếu khỏi sàn giao dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Delist
Ví dụ câu với hủy niêm yết / Delist
- 1
Công ty đã quyết định hủy niêm yết cổ phiếu của mình để sáp nhập với công ty khác.
The company decided to delist its shares to merge with another firm.
- 2
Việc hủy niêm yết có thể ảnh hưởng đến giá trị cổ phiếu trên thị trường.
Delisting can affect the stock's market value.
Ghi chú dùng từ hủy niêm yết
Hủy niêm yết là quá trình loại bỏ cổ phiếu khỏi danh sách giao dịch của sàn chứng khoán. Các thuật ngữ liên quan: 'listing' (niêm yết), 'public offering' (phát hành công khai), 'stock exchange' (sàn giao dịch chứng khoán).
Video minh hoạ hủy niêm yết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hủy niêm yết
Câu hỏi thường gặp về "hủy niêm yết"
Hủy niêm yết tiếng Anh là gì?
Hủy niêm yết tiếng Anh là "Delist" (động từ), nghĩa là: Gỡ bỏ cổ phiếu khỏi sàn giao dịch.
"Delist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Delist" nghĩa tiếng Việt là "hủy niêm yết". Hủy niêm yết là quá trình loại bỏ cổ phiếu khỏi danh sách giao dịch của sàn chứng khoán.
Phát âm "Delist" như thế nào?
"Delist" có phiên âm IPA /ˈdiːˌlɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Delist"?
The company decided to delist its shares to merge with another firm. — Công ty đã quyết định hủy niêm yết cổ phiếu của mình để sáp nhập với công ty khác.