Tiếng Việt
Niêm yết tiếng Anh là gì?
niêm yết tiếng Anh là list /lɪst/. Đưa ra danh sách hoặc công bố chính thức một mặt hàng hoặc thông tin nào đó để mọi người đều biết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
list
Ví dụ câu với niêm yết / list
- 1
Công ty sẽ niêm yết cổ phiếu mới trên sàn chứng khoán vào tuần tới.
The company will list the new shares on the stock exchange next week.
- 2
Chúng tôi đã niêm yết giá sản phẩm rõ ràng trên website.
We have listed the product prices clearly on the website.
Ghi chú dùng từ niêm yết
Niêm yết là hành động công bố hoặc ghi danh chính thức một mặt hàng hoặc thông tin. Các thuật ngữ liên quan: 'đăng ký' (register), 'công bố' (announce), 'bảng giá' (price list).
Video minh hoạ niêm yết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niêm yết
Câu hỏi thường gặp về "niêm yết"
Niêm yết tiếng Anh là gì?
Niêm yết tiếng Anh là "list" (động từ), nghĩa là: Đưa ra danh sách hoặc công bố chính thức một mặt hàng hoặc thông tin nào đó để mọi người đều biết.
"list" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"list" nghĩa tiếng Việt là "niêm yết". Niêm yết là hành động công bố hoặc ghi danh chính thức một mặt hàng hoặc thông tin.
Phát âm "list" như thế nào?
"list" có phiên âm IPA /lɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "list"?
The company will list the new shares on the stock exchange next week. — Công ty sẽ niêm yết cổ phiếu mới trên sàn chứng khoán vào tuần tới.