The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Niêm tiếng Anh là gì?

niêm tiếng Anh là sealed /siːld/. đóng kín, niêm phong để không bị mở ra hoặc rò rỉ.

Hình minh hoạ "niêm" tiếng Anh là "sealed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sealed

Động từ
/siːld/

Ví dụ câu với niêm / sealed

  1. 1

    Chúng tôi đã niêm phong các gói hàng trước khi gửi đi.

    We sealed the packages before shipping.

  2. 2

    Vui lòng niêm phong phong bì này để giữ an toàn.

    Please seal this envelope to keep it secure.

Ghi chú dùng từ niêm

Niêm có nghĩa là đóng kín để bảo vệ hoặc giữ gìn. Các từ liên quan gồm 'seal' (niêm phong), 'closure' (sự đóng lại), và 'secure' (bảo vệ an toàn).

Video minh hoạ niêm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với niêm

Câu hỏi thường gặp về "niêm"

Niêm tiếng Anh là gì?

Niêm tiếng Anh là "sealed" (động từ), nghĩa là: đóng kín, niêm phong để không bị mở ra hoặc rò rỉ.

"sealed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sealed" nghĩa tiếng Việt là "niêm". Niêm có nghĩa là đóng kín để bảo vệ hoặc giữ gìn.

Phát âm "sealed" như thế nào?

"sealed" có phiên âm IPA /siːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sealed"?

We sealed the packages before shipping. — Chúng tôi đã niêm phong các gói hàng trước khi gửi đi.