Tiếng Việt
Yết tiếng Anh là gì?
yết tiếng Anh là Jie people /dʒiː ˈpiːpl/. Người Jie, một nhóm dân tộc thiểu số truyền thống sống ở Trung Quốc và các khu vực lân cận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jie people
Ví dụ câu với yết / Jie people
- 1
Người Jie có nền văn hóa phong phú và lịch sử lâu đời.
The Jie people have a rich culture and long history.
- 2
Nghiên cứu về người Jie giúp hiểu rõ hơn về các nhóm dân tộc thiểu số ở châu Á.
Studying the Jie people helps us understand more about ethnic minorities in Asia.
Ghi chú dùng từ yết
Yết là tên của một nhóm dân tộc thiểu số. Các từ liên quan: 'ethnic group' (nhóm dân tộc), 'minority' (thiểu số), 'culture' (văn hóa).
Video minh hoạ yết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với yết
Câu hỏi thường gặp về "yết"
Yết tiếng Anh là gì?
Yết tiếng Anh là "Jie people" (danh từ), nghĩa là: Người Jie, một nhóm dân tộc thiểu số truyền thống sống ở Trung Quốc và các khu vực lân cận.
"Jie people" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jie people" nghĩa tiếng Việt là "yết". Yết là tên của một nhóm dân tộc thiểu số.
Phát âm "Jie people" như thế nào?
"Jie people" có phiên âm IPA /dʒiː ˈpiːpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jie people"?
The Jie people have a rich culture and long history. — Người Jie có nền văn hóa phong phú và lịch sử lâu đời.