Tiếng Việt
Sư đệ tiếng Anh là gì?
sư đệ tiếng Anh là junior brother /ˈʤuːnjər ˈbrʌðər/. Em trai cùng môn phái hoặc cùng tổ chức, thường là người nhỏ tuổi hơn hoặc cấp dưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
junior brother
Ví dụ câu với sư đệ / junior brother
- 1
He is my sư đệ in the martial arts school.
Anh ấy là sư đệ của tôi trong trường phái võ thuật.
- 2
The senior monks often teach their sư đệ with patience.
Các vị sư trưởng thường dạy sư đệ của họ với sự kiên nhẫn.
Ghi chú dùng từ sư đệ
Sư đệ là từ dùng để chỉ người em trai trong cùng một môn phái hoặc tổ chức, thường là người nhỏ tuổi hơn hoặc cấp dưới. Các từ liên quan gồm sư huynh (đàn anh), sư tỷ (đàn chị), và sư phụ (thầy).
Video minh hoạ sư đệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sư đệ
Câu hỏi thường gặp về "sư đệ"
Sư đệ tiếng Anh là gì?
Sư đệ tiếng Anh là "junior brother" (danh từ), nghĩa là: Em trai cùng môn phái hoặc cùng tổ chức, thường là người nhỏ tuổi hơn hoặc cấp dưới.
"junior brother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"junior brother" nghĩa tiếng Việt là "sư đệ". Sư đệ là từ dùng để chỉ người em trai trong cùng một môn phái hoặc tổ chức, thường là người nhỏ tuổi hơn hoặc cấp dưới.
Phát âm "junior brother" như thế nào?
"junior brother" có phiên âm IPA /ˈʤuːnjər ˈbrʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "junior brother"?
Anh ấy là sư đệ của tôi trong trường phái võ thuật. — He is my sư đệ in the martial arts school.