Tiếng Việt
Huýt sáo tiếng Anh là gì?
huýt sáo tiếng Anh là whistle /tu ˈwɪsəl/. thổi còi hoặc tiếng huýt sáo để tạo âm thanh hoặc thu hút sự chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
whistle
Ví dụ câu với huýt sáo / whistle
- 1
Anh ấy thích huýt sáo khi đi bộ trong công viên.
He likes to whistle while walking in the park.
- 2
Cô ấy huýt sáo để làm vui đám trẻ.
She whistles to entertain the children.
Ghi chú dùng từ huýt sáo
Huýt sáo là hành động tạo ra âm thanh bằng cách thổi qua môi hoặc dụng cụ. Các từ liên quan: 'sound' (âm thanh), 'tone' (giọng điệu), 'melody' (giai điệu).
Video minh hoạ huýt sáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huýt sáo
Câu hỏi thường gặp về "huýt sáo"
Huýt sáo tiếng Anh là gì?
Huýt sáo tiếng Anh là "whistle" (động từ), nghĩa là: thổi còi hoặc tiếng huýt sáo để tạo âm thanh hoặc thu hút sự chú ý.
"whistle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"whistle" nghĩa tiếng Việt là "huýt sáo". Huýt sáo là hành động tạo ra âm thanh bằng cách thổi qua môi hoặc dụng cụ.
Phát âm "whistle" như thế nào?
"whistle" có phiên âm IPA /tu ˈwɪsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "whistle"?
He likes to whistle while walking in the park. — Anh ấy thích huýt sáo khi đi bộ trong công viên.