Tiếng Việt
Cái còi tiếng Anh là gì?
cái còi tiếng Anh là Whistle /ˈwɪsl/. Dụng cụ nhỏ phát ra âm thanh khi thổi vào, thường dùng để thu hút sự chú ý hoặc làm hiệu lệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Whistle
Ví dụ câu với cái còi / Whistle
- 1
Anh ấy thổi còi để bắt đầu trận đấu.
He whistled to start the game.
- 2
Cô ấy dùng còi để gọi các em nhỏ lại.
She used a whistle to call the children back.
Ghi chú dùng từ cái còi
Còi là dụng cụ phát ra âm thanh khi thổi vào, dùng để ra hiệu hoặc thu hút sự chú ý. Các từ liên quan: 'siren' (còi báo động), 'whistling' (hành động thổi còi hoặc huýt sáo), 'alarm' (báo động).
Video minh hoạ cái còi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cái còi
Câu hỏi thường gặp về "cái còi"
Cái còi tiếng Anh là gì?
Cái còi tiếng Anh là "Whistle" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ nhỏ phát ra âm thanh khi thổi vào, thường dùng để thu hút sự chú ý hoặc làm hiệu lệnh.
"Whistle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Whistle" nghĩa tiếng Việt là "cái còi". Còi là dụng cụ phát ra âm thanh khi thổi vào, dùng để ra hiệu hoặc thu hút sự chú ý.
Phát âm "Whistle" như thế nào?
"Whistle" có phiên âm IPA /ˈwɪsl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Whistle"?
He whistled to start the game. — Anh ấy thổi còi để bắt đầu trận đấu.