Tiếng Việt
Huýt tiếng Anh là gì?
huýt tiếng Anh là Whistle /ˈwɪsəl/. húy, thổi còi để phát ra âm thanh trong trẻo, thường để thu hút sự chú ý hoặc báo hiệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Whistle
Ví dụ câu với huýt / Whistle
- 1
Anh ấy huýt để gọi chó lại.
He whistled to call the dog back.
- 2
Cô ấy huýt để thể hiện sự hài lòng.
She whistled to show her satisfaction.
Ghi chú dùng từ huýt
Huýt là hành động thổi khí qua môi để tạo ra âm thanh. Các từ liên quan: 'whistle' (còi), 'blow' (thổi), 'sound' (âm thanh).
Video minh hoạ huýt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huýt
Câu hỏi thường gặp về "huýt"
Huýt tiếng Anh là gì?
Huýt tiếng Anh là "Whistle" (động từ), nghĩa là: húy, thổi còi để phát ra âm thanh trong trẻo, thường để thu hút sự chú ý hoặc báo hiệu.
"Whistle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Whistle" nghĩa tiếng Việt là "huýt". Huýt là hành động thổi khí qua môi để tạo ra âm thanh.
Phát âm "Whistle" như thế nào?
"Whistle" có phiên âm IPA /ˈwɪsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Whistle"?
He whistled to call the dog back. — Anh ấy huýt để gọi chó lại.