Tiếng Việt
Hy lạp cổ đại tiếng Anh là gì?
hy lạp cổ đại tiếng Anh là ancient Greece /ˈeɪnʃənt ɡriːs/. Thời kỳ cổ đại của khu vực Hy Lạp, nổi bật với nền văn hóa, triết học và nghệ thuật phát triển rực rỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ancient Greece
Ví dụ câu với hy lạp cổ đại / ancient Greece
- 1
Ancient Greece là nơi bắt nguồn của nền dân chủ và triết học phương Tây.
Ancient Greece was the birthplace of democracy and Western philosophy.
- 2
Nhiều tác phẩm nghệ thuật cổ đại Greece vẫn còn được trân trọng đến ngày nay.
Many ancient Greek artworks are still highly valued today.
Ghi chú dùng từ hy lạp cổ đại
Hy Lạp cổ đại là nền văn minh phát triển từ thế kỷ 8 đến thế kỷ 4 trước Công nguyên. Các thuật ngữ liên quan: 'đền Parthenon' (temple of Athena), 'triết gia' (philosopher), 'đấu trường' (amphitheater).
Video minh hoạ hy lạp cổ đại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hy lạp cổ đại
Câu hỏi thường gặp về "hy lạp cổ đại"
Hy lạp cổ đại tiếng Anh là gì?
Hy lạp cổ đại tiếng Anh là "ancient Greece" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ cổ đại của khu vực Hy Lạp, nổi bật với nền văn hóa, triết học và nghệ thuật phát triển rực rỡ.
"ancient Greece" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ancient Greece" nghĩa tiếng Việt là "hy lạp cổ đại". Hy Lạp cổ đại là nền văn minh phát triển từ thế kỷ 8 đến thế kỷ 4 trước Công nguyên.
Phát âm "ancient Greece" như thế nào?
"ancient Greece" có phiên âm IPA /ˈeɪnʃənt ɡriːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ancient Greece"?
Ancient Greece was the birthplace of democracy and Western philosophy. — Ancient Greece là nơi bắt nguồn của nền dân chủ và triết học phương Tây.