Tiếng Việt
Hy Lạp tiếng Anh là gì?
Hy Lạp tiếng Anh là Greece /gris/. Quốc gia nằm ở khu vực Đông Nam châu Âu, nổi tiếng với lịch sử cổ đại và các nền văn minh như Hy Lạp cổ đại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Greece
Ví dụ câu với Hy Lạp / Greece
- 1
Hy Lạp là nơi sinh ra của nền văn minh phương Tây.
Greece is the birthplace of Western civilization.
- 2
Du khách thường đến Hy Lạp để tham quan các đền đài cổ đại.
Tourists often visit Greece to see ancient temples.
Ghi chú dùng từ Hy Lạp
Hy Lạp là một quốc gia ở châu Âu, nổi bật với lịch sử cổ đại và các di tích như Đền Parthenon. Các từ liên quan: 'Ancient Greece' (Hy Lạp cổ đại), 'Athens' (Athens - thủ đô Hy Lạp), 'Mediterranean' (Địa Trung Hải).
Video minh hoạ Hy Lạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hy Lạp
- hy lạp cổ đạiancient Greece
- nước Hy LạpGreece
- tiếng Hy LạpGreek
- sữa chua hy lạpGreek yogurt
- thần thoại Hy LạpGreek mythology
- tiếng Hy Lạp hiện đạiModern Greek
- Hy hữuRare
- hy sinhsacrifice
- hy vọngHope
- hy vọng ở tương laihope for the future
- hy vọng làm được việc gìhope to achieve
- hy vọng sớm nhận được phản hồilook forward to hearing
Câu hỏi thường gặp về "Hy Lạp"
Hy Lạp tiếng Anh là gì?
Hy Lạp tiếng Anh là "Greece" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia nằm ở khu vực Đông Nam châu Âu, nổi tiếng với lịch sử cổ đại và các nền văn minh như Hy Lạp cổ đại.
"Greece" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Greece" nghĩa tiếng Việt là "Hy Lạp". Hy Lạp là một quốc gia ở châu Âu, nổi bật với lịch sử cổ đại và các di tích như Đền Parthenon.
Phát âm "Greece" như thế nào?
"Greece" có phiên âm IPA /gris/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Greece"?
Greece is the birthplace of Western civilization. — Hy Lạp là nơi sinh ra của nền văn minh phương Tây.