The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cổ đại tiếng Anh là gì?

cổ đại tiếng Anh là ancient /ˈeɪnʃənt/. Thuộc về thời kỳ xa xưa trong lịch sử, rất lâu trước đây.

Hình minh hoạ "cổ đại" tiếng Anh là "ancient"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ancient

Tính từ
/ˈeɪnʃənt/

Ví dụ câu với cổ đại / ancient

  1. 1

    Cổ đại Hy Lạp có nhiều nền văn hóa phát triển.

    Ancient Greece had many developed cultures.

  2. 2

    Các bức tượng cổ đại vẫn còn tồn tại đến ngày nay.

    Ancient statues still exist today.

Ghi chú dùng từ cổ đại

Từ 'ancient' dùng để mô tả những thứ rất cũ, thường liên quan đến lịch sử hoặc khảo cổ. Các từ liên quan gồm 'antique' (cổ xưa, cổ kính), 'prehistoric' (tiền sử), 'medieval' (trung cổ).

Video minh hoạ cổ đại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cổ đại

Câu hỏi thường gặp về "cổ đại"

Cổ đại tiếng Anh là gì?

Cổ đại tiếng Anh là "ancient" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về thời kỳ xa xưa trong lịch sử, rất lâu trước đây.

"ancient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ancient" nghĩa tiếng Việt là "cổ đại". Từ 'ancient' dùng để mô tả những thứ rất cũ, thường liên quan đến lịch sử hoặc khảo cổ.

Phát âm "ancient" như thế nào?

"ancient" có phiên âm IPA /ˈeɪnʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ancient"?

Ancient Greece had many developed cultures. — Cổ đại Hy Lạp có nhiều nền văn hóa phát triển.