Tiếng Việt
Im lìm tiếng Anh là gì?
im lìm tiếng Anh là hushed /hʌʃt/. Yên lặng, không có tiếng động, thường để chỉ trạng thái yên tĩnh hoặc im lặng trong một thời điểm nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hushed
Ví dụ câu với im lìm / hushed
- 1
Trong rừng, mọi thứ đều im lìm vào buổi sáng sớm.
In the forest, everything was hushed early in the morning.
- 2
Phía phòng khách rất im lìm khi mọi người đã đi ngủ.
The living room was hushed when everyone went to sleep.
Ghi chú dùng từ im lìm
Từ 'im lìm' mô tả trạng thái yên tĩnh, không có tiếng ồn. Các từ liên quan gồm 'quiet' (lặng lẽ), 'silent' (im lặng), và 'calm' (bình tĩnh).
Video minh hoạ im lìm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với im lìm
Câu hỏi thường gặp về "im lìm"
Im lìm tiếng Anh là gì?
Im lìm tiếng Anh là "hushed" (tính từ), nghĩa là: Yên lặng, không có tiếng động, thường để chỉ trạng thái yên tĩnh hoặc im lặng trong một thời điểm nhất định.
"hushed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hushed" nghĩa tiếng Việt là "im lìm". Từ 'im lìm' mô tả trạng thái yên tĩnh, không có tiếng ồn.
Phát âm "hushed" như thế nào?
"hushed" có phiên âm IPA /hʌʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hushed"?
In the forest, everything was hushed early in the morning. — Trong rừng, mọi thứ đều im lìm vào buổi sáng sớm.