The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Im đi tiếng Anh là gì?

im đi tiếng Anh là Be Quiet /biː ˈkwaɪət/. Yêu cầu ai đó giữ im lặng hoặc không nói chuyện.

Hình minh hoạ "im đi" tiếng Anh là "Be Quiet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Be Quiet

Cụm từ
/biː ˈkwaɪət/

Ví dụ câu với im đi / Be Quiet

  1. 1

    Xin hãy im đi, tôi cần tập trung.

    Please be quiet, I need to concentrate.

  2. 2

    Bạn có thể im đi một chút không? Tôi đang nghe nhạc.

    Can you be quiet for a moment? I'm listening to music.

Ghi chú dùng từ im đi

Cụm từ 'im đi' dùng để yêu cầu ai đó giữ im lặng. Các từ liên quan: 'quiet' (yên lặng), 'silence' (sự im lặng), 'hush' (sự im lặng yên tĩnh).

Video minh hoạ im đi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với im đi

Câu hỏi thường gặp về "im đi"

Im đi tiếng Anh là gì?

Im đi tiếng Anh là "Be Quiet" (cụm từ), nghĩa là: Yêu cầu ai đó giữ im lặng hoặc không nói chuyện.

"Be Quiet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Be Quiet" nghĩa tiếng Việt là "im đi". Cụm từ 'im đi' dùng để yêu cầu ai đó giữ im lặng.

Phát âm "Be Quiet" như thế nào?

"Be Quiet" có phiên âm IPA /biː ˈkwaɪət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Be Quiet"?

Please be quiet, I need to concentrate. — Xin hãy im đi, tôi cần tập trung.