Tiếng Việt
Im ỉm tiếng Anh là gì?
im ỉm tiếng Anh là mute /mjuːt/. Không phát ra tiếng, im lặng, tĩnh lặng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mute
Ví dụ câu với im ỉm / mute
- 1
Anh ấy giữ im lặng trong cuộc họp.
He remained mute during the meeting.
- 2
Cô ấy đã im lặng khi nghe tin đó.
She was mute when she heard the news.
Ghi chú dùng từ im ỉm
Từ 'im ỉm' nghĩa là không nói hoặc không phát ra âm thanh. Các từ liên quan: silent ( im lặng ), quiet ( yên lặng ), speechless ( không nói được ).
Video minh hoạ im ỉm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với im ỉm
Câu hỏi thường gặp về "im ỉm"
Im ỉm tiếng Anh là gì?
Im ỉm tiếng Anh là "mute" (tính từ), nghĩa là: Không phát ra tiếng, im lặng, tĩnh lặng.
"mute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mute" nghĩa tiếng Việt là "im ỉm". Từ 'im ỉm' nghĩa là không nói hoặc không phát ra âm thanh.
Phát âm "mute" như thế nào?
"mute" có phiên âm IPA /mjuːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mute"?
He remained mute during the meeting. — Anh ấy giữ im lặng trong cuộc họp.