The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nằm im lìm tiếng Anh là gì?

nằm im lìm tiếng Anh là lie still /laɪ stɪl/. nằm yên không động đậy, thường để nghỉ ngơi hoặc tránh bị phát hiện.

Hình minh hoạ "nằm im lìm" tiếng Anh là "lie still"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lie still

Động từ
/laɪ stɪl/

Ví dụ câu với nằm im lìm / lie still

  1. 1

    Cô ấy nằm im lìm trên giường để tránh làm phiền.

    She lay still on the bed to avoid being disturbed.

  2. 2

    Chú mèo nằm im lìm dưới bóng cây.

    The cat lay still under the shade of the tree.

Ghi chú dùng từ nằm im lìm

Nghĩa là nằm yên không cử động, thường để nghỉ ngơi hoặc tránh bị phát hiện. Các từ liên quan gồm 'rest' (nghỉ ngơi), 'remain' (ở lại), 'stay still' (giữ yên).

Video minh hoạ nằm im lìm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nằm im lìm

Câu hỏi thường gặp về "nằm im lìm"

Nằm im lìm tiếng Anh là gì?

Nằm im lìm tiếng Anh là "lie still" (động từ), nghĩa là: nằm yên không động đậy, thường để nghỉ ngơi hoặc tránh bị phát hiện.

"lie still" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lie still" nghĩa tiếng Việt là "nằm im lìm". Nghĩa là nằm yên không cử động, thường để nghỉ ngơi hoặc tránh bị phát hiện.

Phát âm "lie still" như thế nào?

"lie still" có phiên âm IPA /laɪ stɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lie still"?

She lay still on the bed to avoid being disturbed. — Cô ấy nằm im lìm trên giường để tránh làm phiền.