Tiếng Việt
In kỹ thuật số tiếng Anh là gì?
in kỹ thuật số tiếng Anh là digital printing /ˈdɪʤətəl ˈprɪntɪŋ/. In kỹ thuật số là phương pháp in ấn sử dụng công nghệ kỹ thuật số để chuyển đổi hình ảnh thành bản in mà không cần in mẫu truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
digital printing
Ví dụ câu với in kỹ thuật số / digital printing
- 1
In kỹ thuật số cho phép in ấn nhanh chóng và chính xác hơn so với phương pháp truyền thống.
Digital printing enables quick and accurate printing compared to traditional methods.
- 2
Các doanh nghiệp sử dụng in kỹ thuật số để in tài liệu và quảng cáo một cách hiệu quả.
Businesses use digital printing to efficiently produce documents and advertisements.
Ghi chú dùng từ in kỹ thuật số
In kỹ thuật số là phương pháp in ấn hiện đại, sử dụng công nghệ số để in ấn nhanh và chính xác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'offset printing' (in offset) và 'inkjet printing' (in phun mực), đều là các phương pháp in ấn khác nhau.
Video minh hoạ in kỹ thuật số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với in kỹ thuật số
Câu hỏi thường gặp về "in kỹ thuật số"
In kỹ thuật số tiếng Anh là gì?
In kỹ thuật số tiếng Anh là "digital printing" (danh từ), nghĩa là: In kỹ thuật số là phương pháp in ấn sử dụng công nghệ kỹ thuật số để chuyển đổi hình ảnh thành bản in mà không cần in mẫu truyền thống.
"digital printing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"digital printing" nghĩa tiếng Việt là "in kỹ thuật số". In kỹ thuật số là phương pháp in ấn hiện đại, sử dụng công nghệ số để in ấn nhanh và chính xác.
Phát âm "digital printing" như thế nào?
"digital printing" có phiên âm IPA /ˈdɪʤətəl ˈprɪntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "digital printing"?
Digital printing enables quick and accurate printing compared to traditional methods. — In kỹ thuật số cho phép in ấn nhanh chóng và chính xác hơn so với phương pháp truyền thống.