Tiếng Việt
In ấn tiếng Anh là gì?
in ấn tiếng Anh là printing /ˈprɪntɪŋ/. quá trình in ấn các tài liệu như sách, báo, tạp chí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
printing
Ví dụ câu với in ấn / printing
- 1
Việc in ấn sách ngày càng phát triển nhờ công nghệ mới.
The printing of books has advanced with new technology.
- 2
Công ty chuyên về in ấn các loại ấn phẩm quảng cáo.
The company specializes in printing various advertising materials.
Ghi chú dùng từ in ấn
In ấn là quá trình tạo bản sao của tài liệu bằng máy in. Các thuật ngữ liên quan: 'print' (in), 'publisher' (nhà xuất bản), 'typography' (nghệ thuật in ấn).
Video minh hoạ in ấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với in ấn
Câu hỏi thường gặp về "in ấn"
In ấn tiếng Anh là gì?
In ấn tiếng Anh là "printing" (danh từ), nghĩa là: quá trình in ấn các tài liệu như sách, báo, tạp chí.
"printing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"printing" nghĩa tiếng Việt là "in ấn". In ấn là quá trình tạo bản sao của tài liệu bằng máy in.
Phát âm "printing" như thế nào?
"printing" có phiên âm IPA /ˈprɪntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "printing"?
The printing of books has advanced with new technology. — Việc in ấn sách ngày càng phát triển nhờ công nghệ mới.