Tiếng Việt
Ka ki tiếng Anh là gì?
ka ki tiếng Anh là Khaki /kæki/. Vật liệu vải màu nâu nhạt hoặc xanh xám, thường dùng làm quần áo quân đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Khaki
Ví dụ câu với ka ki / Khaki
- 1
Anh ấy mặc quần kaki trong buổi dạo chơi cuối tuần.
He wore khaki pants on the weekend outing.
- 2
Quần áo kaki rất phổ biến trong quân đội và dân thường.
Khaki clothing is popular among both the military and civilians.
Ghi chú dùng từ ka ki
Khaki là loại vải màu trung tính, thường dùng trong quân phục và trang phục dạo chơi. Các từ liên quan: 'fabric' (vải), 'uniform' (quân phục), 'clothing' (quần áo).
Video minh hoạ ka ki
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ka ki
Câu hỏi thường gặp về "ka ki"
Ka ki tiếng Anh là gì?
Ka ki tiếng Anh là "Khaki" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu vải màu nâu nhạt hoặc xanh xám, thường dùng làm quần áo quân đội.
"Khaki" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Khaki" nghĩa tiếng Việt là "ka ki". Khaki là loại vải màu trung tính, thường dùng trong quân phục và trang phục dạo chơi.
Phát âm "Khaki" như thế nào?
"Khaki" có phiên âm IPA /kæki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Khaki"?
He wore khaki pants on the weekend outing. — Anh ấy mặc quần kaki trong buổi dạo chơi cuối tuần.