The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vải kaki tiếng Anh là gì?

vải kaki tiếng Anh là khaki fabric /ˈkɑːki ˈfæbrɪk/. Vải kaki là loại vải dày, chắc, thường dùng để may quần áo công sở hoặc quân đội.

Hình minh hoạ "vải kaki" tiếng Anh là "khaki fabric"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

khaki fabric

Danh từ
/ˈkɑːki ˈfæbrɪk/

Ví dụ câu với vải kaki / khaki fabric

  1. 1

    Anh ấy mặc quần vải kaki trong buổi họp.

    He wore khaki fabric pants to the meeting.

  2. 2

    Chiếc áo khoác làm từ vải kaki rất bền.

    The jacket made from khaki fabric is very durable.

Ghi chú dùng từ vải kaki

Vải kaki là loại vải dày, chắc, thường dùng trong quân phục hoặc trang phục công sở. Các từ liên quan: 'cotton' (cotton - cotton), 'canvas' (canvas - vải bố), 'denim' (denim - vải jean).

Video minh hoạ vải kaki

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vải kaki

Câu hỏi thường gặp về "vải kaki"

Vải kaki tiếng Anh là gì?

Vải kaki tiếng Anh là "khaki fabric" (danh từ), nghĩa là: Vải kaki là loại vải dày, chắc, thường dùng để may quần áo công sở hoặc quân đội.

"khaki fabric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"khaki fabric" nghĩa tiếng Việt là "vải kaki". Vải kaki là loại vải dày, chắc, thường dùng trong quân phục hoặc trang phục công sở.

Phát âm "khaki fabric" như thế nào?

"khaki fabric" có phiên âm IPA /ˈkɑːki ˈfæbrɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "khaki fabric"?

He wore khaki fabric pants to the meeting. — Anh ấy mặc quần vải kaki trong buổi họp.