The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quần kaki tiếng Anh là gì?

Quần kaki tiếng Anh là Khaki pants /ˈkæki pænts/. Quần làm từ vải kaki, thường dùng trong trang phục hàng ngày hoặc công sở.

Hình minh hoạ "Quần kaki" tiếng Anh là "Khaki pants"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Khaki pants

Danh từ
/ˈkæki pænts/

Ví dụ câu với Quần kaki / Khaki pants

  1. 1

    Anh ấy mặc quần kaki đến văn phòng.

    He wore khaki pants to the office.

  2. 2

    Cô ấy thích quần kaki vì thoải mái.

    She likes khaki pants because they are comfortable.

Ghi chú dùng từ Quần kaki

Quần kaki là loại quần làm từ vải kaki, phổ biến trong trang phục công sở và dã ngoại. Các từ liên quan: 'denim' (vải denim - vải bò), 'chino' (quần chino - loại quần kaki nhẹ), 'trousers' (quần dài).

Video minh hoạ Quần kaki

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quần kaki

Câu hỏi thường gặp về "Quần kaki"

Quần kaki tiếng Anh là gì?

Quần kaki tiếng Anh là "Khaki pants" (danh từ), nghĩa là: Quần làm từ vải kaki, thường dùng trong trang phục hàng ngày hoặc công sở.

"Khaki pants" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Khaki pants" nghĩa tiếng Việt là "Quần kaki". Quần kaki là loại quần làm từ vải kaki, phổ biến trong trang phục công sở và dã ngoại.

Phát âm "Khaki pants" như thế nào?

"Khaki pants" có phiên âm IPA /ˈkæki pænts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Khaki pants"?

He wore khaki pants to the office. — Anh ấy mặc quần kaki đến văn phòng.