Tiếng Việt
Ka li tiếng Anh là gì?
ka li tiếng Anh là potassium /pəˈtæsiəm/. Kali là một nguyên tố hoá học có ký hiệu K, thuộc nhóm kiềm trong bảng tuần hoàn, cần thiết cho hoạt động của tế bào và chức năng sinh lý của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
potassium
Ví dụ câu với ka li / potassium
- 1
Kali giúp duy trì cân bằng nước trong cơ thể.
Potassium helps maintain water balance in the body.
- 2
Thiếu kali có thể gây chuột rút cơ bắp.
A deficiency in potassium can cause muscle cramps.
Ghi chú dùng từ ka li
Kali là nguyên tố hoá học quan trọng trong sinh lý. Các từ liên quan: sodium (natri), calcium (canxi), magnesium (magie).
Video minh hoạ ka li
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ka li
Câu hỏi thường gặp về "ka li"
Ka li tiếng Anh là gì?
Ka li tiếng Anh là "potassium" (danh từ), nghĩa là: Kali là một nguyên tố hoá học có ký hiệu K, thuộc nhóm kiềm trong bảng tuần hoàn, cần thiết cho hoạt động của tế bào và chức năng sinh lý của cơ thể.
"potassium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"potassium" nghĩa tiếng Việt là "ka li". Kali là nguyên tố hoá học quan trọng trong sinh lý.
Phát âm "potassium" như thế nào?
"potassium" có phiên âm IPA /pəˈtæsiəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "potassium"?
Potassium helps maintain water balance in the body. — Kali giúp duy trì cân bằng nước trong cơ thể.