Tiếng Việt
Kẻ bám đuôi tiếng Anh là gì?
kẻ bám đuôi tiếng Anh là stalker /ˈstɔkər/. Người theo dõi hoặc quấy rối người khác một cách không mong muốn, thường gây lo lắng hoặc sợ hãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stalker
Ví dụ câu với kẻ bám đuôi / stalker
- 1
Anh ấy cảm thấy bị kẻ bám đuôi theo dõi suốt đêm.
He felt like a stalker was following him all night.
- 2
Cô ấy đã báo cảnh sát về kẻ bám đuôi gây rối.
She reported the stalker to the police.
Ghi chú dùng từ kẻ bám đuôi
Kẻ bám đuôi là người theo dõi người khác một cách phi pháp hoặc gây phiền hà. Các từ liên quan gồm 'stalking' (việc theo dõi trái phép), 'harassment' (quấy rối), 'privacy' (quyền riêng tư).
Video minh hoạ kẻ bám đuôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ bám đuôi
Câu hỏi thường gặp về "kẻ bám đuôi"
Kẻ bám đuôi tiếng Anh là gì?
Kẻ bám đuôi tiếng Anh là "stalker" (danh từ), nghĩa là: Người theo dõi hoặc quấy rối người khác một cách không mong muốn, thường gây lo lắng hoặc sợ hãi.
"stalker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stalker" nghĩa tiếng Việt là "kẻ bám đuôi". Kẻ bám đuôi là người theo dõi người khác một cách phi pháp hoặc gây phiền hà.
Phát âm "stalker" như thế nào?
"stalker" có phiên âm IPA /ˈstɔkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stalker"?
He felt like a stalker was following him all night. — Anh ấy cảm thấy bị kẻ bám đuôi theo dõi suốt đêm.