Tiếng Việt
Bám đuôi tiếng Anh là gì?
Bám đuôi tiếng Anh là Tail closely /teɪl ˈkləʊsli/. Theo sát ai đó hoặc cái gì đó một cách chặt chẽ, không rời xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tail closely
Ví dụ câu với Bám đuôi / Tail closely
- 1
Anh ấy luôn bám đuôi tôi khi đi qua khu vực đông đúc.
He always tail closely behind me when walking through crowded areas.
- 2
Cô ấy bám đuôi chiếc xe của tôi suốt chặng đường.
She tail closely the car of mine all the way.
Ghi chú dùng từ Bám đuôi
Bám đuôi là hành động theo sát ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan: 'Follow' (theo dõi), 'Chase' (đuổi theo), 'Trail' (dấu vết).
Video minh hoạ Bám đuôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bám đuôi
Câu hỏi thường gặp về "Bám đuôi"
Bám đuôi tiếng Anh là gì?
Bám đuôi tiếng Anh là "Tail closely" (động từ), nghĩa là: Theo sát ai đó hoặc cái gì đó một cách chặt chẽ, không rời xa.
"Tail closely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tail closely" nghĩa tiếng Việt là "Bám đuôi". Bám đuôi là hành động theo sát ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "Tail closely" như thế nào?
"Tail closely" có phiên âm IPA /teɪl ˈkləʊsli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tail closely"?
He always tail closely behind me when walking through crowded areas. — Anh ấy luôn bám đuôi tôi khi đi qua khu vực đông đúc.