Tiếng Việt
Kè kè tiếng Anh là gì?
kè kè tiếng Anh là Keep close /kiːp kloʊs/. Giữ chặt hoặc đi cùng ai đó một cách thân mật hoặc cẩn thận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Keep close
Ví dụ câu với kè kè / Keep close
- 1
Hãy kè kè bên tôi khi đi qua khu vực này.
Keep close when walking through this area.
- 2
Cô ấy luôn kè kè bên con mèo của mình.
She always keeps close to her cat.
Ghi chú dùng từ kè kè
Kè kè nghĩa là giữ gần hoặc đi cùng ai đó một cách thân mật. Các từ liên quan gồm 'stay close' (ở gần), 'cling to' (bết chặt), và 'accompany' (đồng hành).
Video minh hoạ kè kè
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kè kè
Câu hỏi thường gặp về "kè kè"
Kè kè tiếng Anh là gì?
Kè kè tiếng Anh là "Keep close" (động từ), nghĩa là: Giữ chặt hoặc đi cùng ai đó một cách thân mật hoặc cẩn thận.
"Keep close" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Keep close" nghĩa tiếng Việt là "kè kè". Kè kè nghĩa là giữ gần hoặc đi cùng ai đó một cách thân mật.
Phát âm "Keep close" như thế nào?
"Keep close" có phiên âm IPA /kiːp kloʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Keep close"?
Keep close when walking through this area. — Hãy kè kè bên tôi khi đi qua khu vực này.